Calendar for 24/06/2026
Wednesday · M5 Day 10
M5
10
Lunar
Day: Kỷ Tỵ · Month: Giáp Ngọ · Year: Bính Ngọ
Auspicious day
Inauspicious (Hắc đạo)
Officer (Trực)
Bế
Star (28 Mansions)
Chẩn
Deity
Huyền Vũ
Clashes with
Lợn
Next solar term
Tiểu thử
in 13 days
✓ Good for (Nghi)
Cưới gảMay màn trướngCắt may áoLễ trưởng thànhĐốn gỗThượng lương (gác nóc)Xuất hỏa (dời bát hương)Tháo dỡDời nhàSửa chữa xây cấtĐộng thổLắp cửaThu tài lộcĐắp đêTrồng trọtLấp hang bít lỗ
✕ Avoid (Kỵ)
An sàng (kê giường)Cầu phúcXuất hànhAn tángCử hành tang lễKhai quang (điểm nhãn)
Auspicious hours
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Green ✓ hours are auspicious (good hours).
Good hours to set out (Lý Thuần Phong)
Details →- Dai An — 23h–01h, 11h–13h
- Toc Hy — 01h–03h, 13h–15h
- Tieu Cat — 07h–09h, 19h–21h