Calendar for 23/06/2026
Tuesday · M5 Day 9
M5
9
Lunar
Day: Mậu Thìn · Month: Giáp Ngọ · Year: Bính Ngọ
Auspicious day
Inauspicious (Hắc đạo)
Officer (Trực)
Khai
Star (28 Mansions)
Dực
Deity
Thiên Lao
Clashes with
Chó
Next solar term
Tiểu thử
in 14 days
✓ Good for (Nghi)
Cưới gảNạp thái (dạm hỏi)Đính ướcLễ trưởng thànhĐóng xe, chế đồCúng tếKhai quang (điểm nhãn)Cầu phúcCầu tự (cầu con)Xuất hànhGiải trừ tẩy uếĐốn gỗXuất hỏa (dời bát hương)Nhập trạch (về nhà mới)Tháo dỡSửa chữa xây cấtĐộng thổThượng lương (gác nóc)An sàng (kê giường)Trồng trọtPhá thổ (mộ phần)
✕ Avoid (Kỵ)
Cử hành tang lễTậu điền sảnAn táng
Auspicious hours
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Green ✓ hours are auspicious (good hours).
Good hours to set out (Lý Thuần Phong)
Details →- Dai An — 23h–01h, 11h–13h
- Toc Hy — 01h–03h, 13h–15h
- Tieu Cat — 07h–09h, 19h–21h