Lunar–Solar Calendar
Look up any date in both the solar and Vietnamese lunar calendar, with auspicious hours.
May 2029
Mon
Tue
Wed
Thu
Fri
Sat
Sun
Good day Inauspicious day Selected
Wednesday
23/05/2029
M4
11
Lunar
Day: Quý Sửu · Month: Kỷ Tỵ · Year: Kỷ Dậu
Auspicious day
Auspicious (Hoàng đạo)
Officer (Trực)
Thành
Star (28 Mansions)
Chẩn
Deity
Ngọc Đường
Clashes with
Dê
Next solar term
Mang chủng
in 13 days
✓ Good for (Nghi)
Khai trương, mở hàngGiao dịchLập khế ướcLắp máy mócGặp gỡ bạn bè họ hàngKhai quang (điểm nhãn)Cầu thầy thuốcChữa bệnhLợp nhàKhởi nền móngSửa chữa xây cấtĐộng thổĐặt móng cộtDựng cộtThượng lương (gác nóc)Lắp cửaĐắp bếpTháo nướcLàm nhà xíĐào aoTrồng trọtChăn nuôiLàm chuồng trạiPhá thổ (mộ phần)An tángDựng bia
✕ Avoid (Kỵ)
Cưới gảXuất hỏa (dời bát hương)Dời nhàNhập trạch (về nhà mới)
Auspicious hours
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Green ✓ hours are auspicious (good hours).
Good hours to set out (Lý Thuần Phong)
Details →- Dai An — 23h–01h, 11h–13h
- Toc Hy — 01h–03h, 13h–15h
- Tieu Cat — 07h–09h, 19h–21h
Quick date lookup
Upcoming holidays
📜 Prayers →Calculations use the traditional Vietnamese lunisolar calendar. Auspicious hours follow the hoàng đạo / hắc đạo system.