Calendar for 11/06/2030
Tuesday · M5 Day 11
M5
11
Lunar
Day: Đinh Sửu · Month: Nhâm Ngọ · Year: Canh Tuất
Auspicious day
Auspicious (Hoàng đạo)
Officer (Trực)
Nguy
Star (28 Mansions)
Chủy
Deity
Thiên Đức
Clashes with
Dê
Next solar term
Hạ chí
in 10 days
✓ Good for (Nghi)
Cưới gảLắp máy mócGiao dịchXuất hànhCúng tếCầu phúcCầu tự (cầu con)Lập đàn chayTạc vẽ tượngKhai quang (điểm nhãn)May màn trướngCắt may áoTháo nướcĐào aoĐào giếng
✕ Avoid (Kỵ)
Đắp bếpCắt tócBắc cầuCử hành tang lễAn táng
Auspicious hours
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Green ✓ hours are auspicious (good hours).
Good hours to set out (Lý Thuần Phong)
Details →- Dai An — 23h–01h, 11h–13h
- Toc Hy — 01h–03h, 13h–15h
- Tieu Cat — 07h–09h, 19h–21h