Calendar for 22/11/2029
Thursday · M10 Day 17
M10
17
Lunar
Day: Bính Thìn · Month: Ất Hợi · Year: Kỷ Dậu
🌤 Solar term: Tiểu tuyết
Auspicious day
Auspicious (Hoàng đạo)
Officer (Trực)
Chấp
Star (28 Mansions)
Khuê
Deity
Tư Mệnh
Clashes with
Chó
Next solar term
Tiểu tuyết
today
✓ Good for (Nghi)
Cưới gảĐính ướcNạp thái (dạm hỏi)Cúng tếCầu phúcTạc vẽ tượngKhai quang (điểm nhãn)Dời nhàAn sàng (kê giường)Đốn gỗLàm đòn tayBắt trừ sâu bọSăn bắnĐan lướiCầu thầy thuốcChữa bệnhGiải trừ tẩy uếAn tángMãn tangMặc tang phụcChuyển quan tàiNhập liệmDựng biaTạ thổ (tạ đất)
✕ Avoid (Kỵ)
Khai trương, mở hàngXây miếuĐộng thổPhá thổ (mộ phần)
Auspicious hours
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Green ✓ hours are auspicious (good hours).
Good hours to set out (Lý Thuần Phong)
Details →- Dai An — 23h–01h, 11h–13h
- Toc Hy — 01h–03h, 13h–15h
- Tieu Cat — 07h–09h, 19h–21h