Calendar for 18/11/2029
Sunday · M10 Day 13
M10
13
Lunar
Day: Nhâm Tý · Month: Ất Hợi · Year: Kỷ Dậu
Auspicious day
Inauspicious (Hắc đạo)
Officer (Trực)
Trừ
Star (28 Mansions)
Hư
Deity
Bạch Hổ
Clashes with
Ngựa
Next solar term
Tiểu tuyết
in 4 days
✓ Good for (Nghi)
Cưới gảĐóng xe, chế đồXuất hànhGặp gỡ bạn bè họ hàngDời nhàNhập trạch (về nhà mới)Sửa chữa xây cấtĐộng thổChạm khắcKhai quang (điểm nhãn)An hương (đặt bàn thờ)Xuất hỏa (dời bát hương)Cắt tócLợp nhàLợp nócKhởi nền móngVề chốn cũLắp cửaTháo dỡQuét dọn nhàTrồng trọtLàm chuồng trại
✕ Avoid (Kỵ)
Khai trương, mở hàngNạp thái (dạm hỏi)Xây miếuAn sàng (kê giường)Đào mươngAn táng
Auspicious hours
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Green ✓ hours are auspicious (good hours).
Good hours to set out (Lý Thuần Phong)
Details →- Dai An — 23h–01h, 11h–13h
- Toc Hy — 01h–03h, 13h–15h
- Tieu Cat — 07h–09h, 19h–21h