Calendar for 23/02/2029
Friday · M1 Day 11
M1
11
Lunar
Day: Giáp Thân · Month: Bính Dần · Year: Kỷ Dậu
Auspicious day
Inauspicious (Hắc đạo)
Officer (Trực)
Phá
Star (28 Mansions)
Quỷ
Deity
Thiên Lao
Clashes with
Hổ
Next solar term
Kinh trập
in 10 days
✓ Good for (Nghi)
Cúng tếTắm gội tẩy trầnCầu thầy thuốcChữa bệnhQuét dọn nhàPhá dỡ nhàPhá tườngGiải trừ tẩy uếViệc khác không nên
✕ Avoid (Kỵ)
Nhập trạch (về nhà mới)Khai trương, mở hàngAn táng
Auspicious hours
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Green ✓ hours are auspicious (good hours).
Good hours to set out (Lý Thuần Phong)
Details →- Dai An — 23h–01h, 11h–13h
- Toc Hy — 01h–03h, 13h–15h
- Tieu Cat — 07h–09h, 19h–21h