Calendar for 05/01/2028
Wednesday · M12 Day 9
M12
9
Lunar
Day: Kỷ Sửu · Month: Nhâm Tý · Year: Đinh Mùi
Auspicious day
Auspicious (Hoàng đạo)
Officer (Trực)
Trừ
Star (28 Mansions)
Chẩn
Deity
Thiên Đức
Clashes with
Dê
Next solar term
Tiểu hàn
in 1 days
✓ Good for (Nghi)
Nạp thái (dạm hỏi)Đính ướcCưới gảCúng tếCầu phúcAn hương (đặt bàn thờ)Xuất hỏa (dời bát hương)Xuất hànhGặp gỡ bạn bè họ hàngMắc khung dệtCầu thầy thuốcChữa bệnhGiải trừ tẩy uếTháo dỡKhởi nền móngSửa chữa xây cấtĐộng thổĐặt móng cộtQuét dọn nhàTrồng trọtChăn nuôiLàm chuồng trại
✕ Avoid (Kỵ)
Lập đàn chayLàm đòn tayĐào giếngCử hành tang lễAn táng
Auspicious hours
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Green ✓ hours are auspicious (good hours).
Good hours to set out (Lý Thuần Phong)
Details →- Dai An — 23h–01h, 11h–13h
- Toc Hy — 01h–03h, 13h–15h
- Tieu Cat — 07h–09h, 19h–21h