Calendar for 18/03/2027
Thursday · M2 Day 11
M2
11
Lunar
Day: Bính Thân · Month: Quý Mão · Year: Đinh Mùi
Auspicious day
Inauspicious (Hắc đạo)
Officer (Trực)
Chấp
Star (28 Mansions)
Khuê
Deity
Bạch Hổ
Clashes with
Hổ
Next solar term
Xuân phân
in 3 days
✓ Good for (Nghi)
Cưới gảKhai quang (điểm nhãn)Cúng tếCầu phúcCầu tự (cầu con)Xuất hànhXuất hỏa (dời bát hương)Nhập trạch (về nhà mới)Dời nhàGiải trừ tẩy uếTrồng trọtĐốn gỗPhá thổ (mộ phần)Tạ thổ (tạ đất)An táng
✕ Avoid (Kỵ)
Khai trương, mở hàngGiao dịchĐắp bếpThu tài lộcThượng lương (gác nóc)An sàng (kê giường)Lợp nhàĐóng thuyền
Auspicious hours
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Green ✓ hours are auspicious (good hours).
Good hours to set out (Lý Thuần Phong)
Details →- Dai An — 23h–01h, 11h–13h
- Toc Hy — 01h–03h, 13h–15h
- Tieu Cat — 07h–09h, 19h–21h