Calendar for 06/03/2027
Saturday · M1 Day 29
M1
29
Lunar
Day: Giáp Thân · Month: Quý Mão · Year: Đinh Mùi
🌤 Solar term: Kinh trập
Auspicious day
Inauspicious (Hắc đạo)
Officer (Trực)
Chấp
Star (28 Mansions)
Đê
Deity
Bạch Hổ
Clashes with
Hổ
Next solar term
Kinh trập
today
✓ Good for (Nghi)
Cúng tếKhai quang (điểm nhãn)Tạc vẽ tượngCầu phúcLập đàn chayCắt may áoMay màn trướngLễ trưởng thànhCưới gảTháo dỡĐộng thổDời nhàNhập trạch (về nhà mới)Nhập liệmChuyển quan tàiAn tángTạ thổ (tạ đất)Cầu tự (cầu con)Nhập họcCắt tócĐốn gỗBắc giàn giáoLàm đòn tayXuất hỏa (dời bát hương)Sửa chữa xây cấtKhởi nền móngĐặt móng cộtTháo nướcNhậm chức
✕ Avoid (Kỵ)
Lắp cửa
Auspicious hours
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Green ✓ hours are auspicious (good hours).
Good hours to set out (Lý Thuần Phong)
Details →- Dai An — 23h–01h, 11h–13h
- Toc Hy — 01h–03h, 13h–15h
- Tieu Cat — 07h–09h, 19h–21h