Calendar for 23/02/2027
Tuesday · M1 Day 18
M1
18
Lunar
Day: Quý Dậu · Month: Nhâm Dần · Year: Đinh Mùi
Auspicious day
Inauspicious (Hắc đạo)
Officer (Trực)
Nguy
Star (28 Mansions)
Chủy
Deity
Huyền Vũ
Clashes with
Mèo
Next solar term
Kinh trập
in 11 days
✓ Good for (Nghi)
Nạp thái (dạm hỏi)Đính ướcCúng tếCầu phúcAn hương (đặt bàn thờ)Xuất hỏa (dời bát hương)Sửa chữa xây cấtXuất hànhKhai trương, mở hàngDời nhàNhập trạch (về nhà mới)Động thổAn tángPhá thổ (mộ phần)
✕ Avoid (Kỵ)
An sàng (kê giường)Đắp bếpĐóng thuyềnGặp gỡ bạn bè họ hàng
Auspicious hours
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Green ✓ hours are auspicious (good hours).
Good hours to set out (Lý Thuần Phong)
Details →- Dai An — 23h–01h, 11h–13h
- Toc Hy — 01h–03h, 13h–15h
- Tieu Cat — 07h–09h, 19h–21h