Calendar for 18/12/2026
Friday · M11 Day 10
M11
10
Lunar
Day: Bính Dần · Month: Canh Tý · Year: Bính Ngọ
Auspicious day
Inauspicious (Hắc đạo)
Officer (Trực)
Mãn
Star (28 Mansions)
Ngưu
Deity
Bạch Hổ
Clashes with
Khỉ
Next solar term
Đông chí
in 4 days
✓ Good for (Nghi)
Nạp thái (dạm hỏi)Đính ướcKhai trương, mở hàngGiao dịchLập khế ướcXuất hànhGặp gỡ bạn bè họ hàngLắp máy mócDựng cộtThượng lương (gác nóc)Sửa đường sáĐốn gỗTháo dỡLợp nhàKhởi nền móngAn sàng (kê giường)Lắp cửaGiải trừ tẩy uếAn tángCải tángMãn tangMặc tang phụcSửa mộDựng biaChuyển quan tàiNhập liệm
✕ Avoid (Kỵ)
Cưới gảĐộng thổPhá thổ (mộ phần)Cầu phúcXuất hỏa (dời bát hương)Nhập trạch (về nhà mới)
Auspicious hours
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Green ✓ hours are auspicious (good hours).
Good hours to set out (Lý Thuần Phong)
Details →- Dai An — 23h–01h, 11h–13h
- Toc Hy — 01h–03h, 13h–15h
- Tieu Cat — 07h–09h, 19h–21h