Calendar for 22/11/2026
Sunday · M10 Day 14
M10
14
Lunar
Day: Canh Tý · Month: Kỷ Hợi · Year: Bính Ngọ
🌤 Solar term: Tiểu tuyết
Auspicious day
Inauspicious (Hắc đạo)
Officer (Trực)
Trừ
Star (28 Mansions)
Hư
Deity
Bạch Hổ
Clashes with
Ngựa
Next solar term
Tiểu tuyết
today
✓ Good for (Nghi)
Nạp thái (dạm hỏi)Đính ướcCưới gảCúng tếCầu phúcCầu tự (cầu con)Khai quang (điểm nhãn)Xuất hànhGiải trừ tẩy uếThêm nhân khẩuKhai trương, mở hàngLập khế ướcTreo biển, hoành phiNhập trạch (về nhà mới)Dời nhàLắp cửaTrồng trọtĐộng thổCầu thầy thuốcChữa bệnhGặp gỡ bạn bè họ hàngKhởi nền móngSửa chữa xây cấtLợp nhàAn táng
✕ Avoid (Kỵ)
Đắp bếpMắc khung dệtAn sàng (kê giường)
Auspicious hours
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Green ✓ hours are auspicious (good hours).
Good hours to set out (Lý Thuần Phong)
Details →- Dai An — 23h–01h, 11h–13h
- Toc Hy — 01h–03h, 13h–15h
- Tieu Cat — 07h–09h, 19h–21h