Calendar for 19/11/2026
Thursday · M10 Day 11
M10
11
Lunar
Day: Đinh Dậu · Month: Kỷ Hợi · Year: Bính Ngọ
Auspicious day
Inauspicious (Hắc đạo)
Officer (Trực)
Khai
Star (28 Mansions)
Đẩu
Deity
Chu Tước
Clashes with
Mèo
Next solar term
Tiểu tuyết
in 3 days
✓ Good for (Nghi)
Cưới gảLễ trưởng thànhCúng tếCầu phúcCầu tự (cầu con)Lập đàn chayKhai quang (điểm nhãn)Xuất hànhGiải trừ tẩy uếĐộng thổKhai trương, mở hàngGiao dịchLập khế ướcTreo biển, hoành phiTháo dỡPhá thổ (mộ phần)
✕ Avoid (Kỵ)
Đốn gỗThượng lương (gác nóc)Sửa chữa xây cấtNhập liệmCắt tócGặp gỡ bạn bè họ hàngNhập trạch (về nhà mới)Lắp cửaAn tángĐắp bếp
Auspicious hours
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Green ✓ hours are auspicious (good hours).
Good hours to set out (Lý Thuần Phong)
Details →- Dai An — 23h–01h, 11h–13h
- Toc Hy — 01h–03h, 13h–15h
- Tieu Cat — 07h–09h, 19h–21h