Calendar for 14/11/2026
Saturday · M10 Day 6
M10
6
Lunar
Day: Nhâm Thìn · Month: Kỷ Hợi · Year: Bính Ngọ
Auspicious day
Auspicious (Hoàng đạo)
Officer (Trực)
Chấp
Star (28 Mansions)
Đê
Deity
Tư Mệnh
Clashes with
Chó
Next solar term
Tiểu tuyết
in 8 days
✓ Good for (Nghi)
Cúng tếCắt tócChâm cứuGiải trừ tẩy uếThêm nhân khẩuCắt móng tay chân
✕ Avoid (Kỵ)
Cưới gảĐộng thổĐóng thuyềnĐào aoĐào giếngXuất hànhSửa chữa xây cấtNhập trạch (về nhà mới)Thượng lương (gác nóc)Dời nhàAn tángPhá thổ (mộ phần)Đắp bếpKhai trương, mở hàng
Auspicious hours
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Green ✓ hours are auspicious (good hours).
Good hours to set out (Lý Thuần Phong)
Details →- Dai An — 23h–01h, 11h–13h
- Toc Hy — 01h–03h, 13h–15h
- Tieu Cat — 07h–09h, 19h–21h