Calendar for 01/11/2026
Sunday · M9 Day 23
M9
23
Lunar
Day: Kỷ Mão · Month: Mậu Tuất · Year: Bính Ngọ
Auspicious day
Inauspicious (Hắc đạo)
Officer (Trực)
Chấp
Star (28 Mansions)
Mão
Deity
Câu Trần
Clashes with
Gà
Next solar term
Lập đông
in 6 days
✓ Good for (Nghi)
Cưới gảNạp thái (dạm hỏi)Đính ướcCúng tếCầu phúcCầu tự (cầu con)Lập đàn chayKhai quang (điểm nhãn)An hương (đặt bàn thờ)Xuất hỏa (dời bát hương)Xây miếuDời nhàXuất hànhNhập trạch (về nhà mới)Khởi nền móngDựng cộtThượng lương (gác nóc)An sàng (kê giường)Mua gia súcBắt trừ sâu bọNhận rểAn táng
✕ Avoid (Kỵ)
Khai trương, mở hàngPhá thổ (mộ phần)Đào giếngĐóng quan tài
Auspicious hours
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Green ✓ hours are auspicious (good hours).
Good hours to set out (Lý Thuần Phong)
Details →- Dai An — 23h–01h, 11h–13h
- Toc Hy — 01h–03h, 13h–15h
- Tieu Cat — 07h–09h, 19h–21h