Calendar for 20/10/2026
Tuesday · M9 Day 11
M9
11
Lunar
Day: Đinh Mão · Month: Mậu Tuất · Year: Bính Ngọ
🎉 Vietnamese Women's Day
Auspicious day
Inauspicious (Hắc đạo)
Officer (Trực)
Chấp
Star (28 Mansions)
Vĩ
Deity
Câu Trần
Clashes with
Gà
Next solar term
Sương giáng
in 3 days
✓ Good for (Nghi)
Cưới gảCúng tếCầu phúcCầu tự (cầu con)Khai quang (điểm nhãn)Xuất hànhTháo dỡSửa chữa xây cấtĐộng thổThượng lương (gác nóc)An sàng (kê giường)Mua gia súcNhập liệmPhá thổ (mộ phần)
✕ Avoid (Kỵ)
Nhập trạch (về nhà mới)Dời nhàĐào giếngCắt tócĐốn gỗGiao dịchKhai trương, mở hàngĐắp bếp
Auspicious hours
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Green ✓ hours are auspicious (good hours).
Good hours to set out (Lý Thuần Phong)
Details →- Dai An — 23h–01h, 11h–13h
- Toc Hy — 01h–03h, 13h–15h
- Tieu Cat — 07h–09h, 19h–21h