Calendar for 11/10/2026
Sunday · M9 Day 2
M9
2
Lunar
Day: Mậu Ngọ · Month: Mậu Tuất · Year: Bính Ngọ
Auspicious day
Inauspicious (Hắc đạo)
Officer (Trực)
Thành
Star (28 Mansions)
Tinh
Deity
Thiên Hình
Clashes with
Chuột
Next solar term
Sương giáng
in 12 days
✓ Good for (Nghi)
Cưới gảCúng tếKhai trương, mở hàngKhai quang (điểm nhãn)Xuất hànhNhập trạch (về nhà mới)Dời nhàXuất hỏa (dời bát hương)Tháo dỡSửa chữa xây cấtAn sàng (kê giường)
✕ Avoid (Kỵ)
Mua gia súcĐốn gỗTậu điền sảnLàm đòn tayCử hành tang lễAn tángSửa mộDựng bia
Auspicious hours
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Green ✓ hours are auspicious (good hours).
Good hours to set out (Lý Thuần Phong)
Details →- Dai An — 23h–01h, 11h–13h
- Toc Hy — 01h–03h, 13h–15h
- Tieu Cat — 07h–09h, 19h–21h