Calendar for 23/04/2026
Thursday · M3 Day 7
M3
7
Lunar
Day: Đinh Mão · Month: Nhâm Thìn · Year: Bính Ngọ
Auspicious day
Inauspicious (Hắc đạo)
Officer (Trực)
Bế
Star (28 Mansions)
Tỉnh
Deity
Câu Trần
Clashes with
Gà
Next solar term
Lập hạ
in 12 days
✓ Good for (Nghi)
Cúng tếXuất hànhSửa chữa xây cấtĐộng thổMay màn trướngLàm chuồng trạiAn sàng (kê giường)Dời nhàNhập liệmChuyển quan tàiPhá thổ (mộ phần)Cải tángAn tángXây sinh phầnĐóng quan tàiVá tườngLấp hang bít lỗ
✕ Avoid (Kỵ)
Nhập trạch (về nhà mới)Đắp bếpCắt tócKhai quang (điểm nhãn)Lắp cửa
Auspicious hours
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Green ✓ hours are auspicious (good hours).
Good hours to set out (Lý Thuần Phong)
Details →- Dai An — 23h–01h, 11h–13h
- Toc Hy — 01h–03h, 13h–15h
- Tieu Cat — 07h–09h, 19h–21h