Calendar for 23/01/2026
Friday · M12 Day 5
M12
5
Lunar
Day: Đinh Dậu · Month: Kỷ Sửu · Year: Ất Tỵ
Auspicious day
Inauspicious (Hắc đạo)
Officer (Trực)
Thành
Star (28 Mansions)
Lâu
Deity
Câu Trần
Clashes with
Mèo
Next solar term
Lập xuân
in 12 days
✓ Good for (Nghi)
Cúng tếLập đàn chayNhập liệmPhá thổ (mộ phần)Cải tángAn tángSửa mộDựng biaMãn tangMặc tang phục
✕ Avoid (Kỵ)
Cưới gảNhập trạch (về nhà mới)Đắp bếpNạp thái (dạm hỏi)Đính ước
Auspicious hours
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Green ✓ hours are auspicious (good hours).
Good hours to set out (Lý Thuần Phong)
Details →- Dai An — 23h–01h, 11h–13h
- Toc Hy — 01h–03h, 13h–15h
- Tieu Cat — 07h–09h, 19h–21h