Calendar for 11/12/2025
Thursday · M10 Day 22
M10
22
Lunar
Day: Giáp Dần · Month: Mậu Tý · Year: Ất Tỵ
Auspicious day
Inauspicious (Hắc đạo)
Officer (Trực)
Mãn
Star (28 Mansions)
Giác
Deity
Bạch Hổ
Clashes with
Khỉ
Next solar term
Đông chí
in 10 days
✓ Good for (Nghi)
Cắt tócKhai quang (điểm nhãn)Giải trừ tẩy uếTháo dỡSửa chữa xây cấtAn tángKhai trương, mở hàngGiao dịchLập khế ướcTreo biển, hoành phiAn sàng (kê giường)Trồng trọt
✕ Avoid (Kỵ)
Nhập trạch (về nhà mới)Dời nhàĐắp bếpCầu phúcCúng tếCưới gảTạ thổ (tạ đất)Đào giếngLợp nhàThăm người bệnh
Auspicious hours
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Green ✓ hours are auspicious (good hours).
Good hours to set out (Lý Thuần Phong)
Details →- Dai An — 23h–01h, 11h–13h
- Toc Hy — 01h–03h, 13h–15h
- Tieu Cat — 07h–09h, 19h–21h