Calendar for 08/05/2025
Thursday · M4 Day 11
M4
11
Lunar
Day: Đinh Sửu · Month: Tân Tỵ · Year: Ất Tỵ
Auspicious day
Auspicious (Hoàng đạo)
Officer (Trực)
Thành
Star (28 Mansions)
Đẩu
Deity
Ngọc Đường
Clashes with
Dê
Next solar term
Tiểu mãn
in 13 days
✓ Good for (Nghi)
Khai trương, mở hàngGiao dịchLập khế ướcCúng tếCầu phúcKhai quang (điểm nhãn)Đốn gỗThêm nhân khẩuAn sàng (kê giường)Tháo dỡSửa chữa xây cấtĐộng thổTrồng trọtPhá thổ (mộ phần)Chuyển quan tàiAn táng
✕ Avoid (Kỵ)
Nhập trạch (về nhà mới)Dời nhàCắt tócXuất hỏa (dời bát hương)Cưới gảXuất hành
Auspicious hours
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Green ✓ hours are auspicious (good hours).
Good hours to set out (Lý Thuần Phong)
Details →- Dai An — 23h–01h, 11h–13h
- Toc Hy — 01h–03h, 13h–15h
- Tieu Cat — 07h–09h, 19h–21h