Calendar for 09/03/2025
Sunday · M2 Day 10
M2
10
Lunar
Day: Đinh Sửu · Month: Kỷ Mão · Year: Ất Tỵ
Auspicious day
Inauspicious (Hắc đạo)
Officer (Trực)
Khai
Star (28 Mansions)
Phòng
Deity
Câu Trần
Clashes with
Dê
Next solar term
Xuân phân
in 11 days
✓ Good for (Nghi)
Cúng tếĐính ướcNạp thái (dạm hỏi)Sửa chữa xây cấtĐộng thổCầu phúcTạc vẽ tượngLập đàn chayTắm gội tẩy trầnTháo dỡKhởi nền móngNhập trạch (về nhà mới)An hương (đặt bàn thờ)Xây miếuChuyển quan tàiTạ thổ (tạ đất)Mãn tangMặc tang phụcNhập họcHọc nghềXuất hànhDựng cộtThượng lương (gác nóc)Đào giếngCầu tự (cầu con)Giải trừ tẩy uếĐốn gỗ
✕ Avoid (Kỵ)
Đắp bếpAn tángKhai trương, mở hàngLợp nhà
Auspicious hours
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Green ✓ hours are auspicious (good hours).
Good hours to set out (Lý Thuần Phong)
Details →- Dai An — 23h–01h, 11h–13h
- Toc Hy — 01h–03h, 13h–15h
- Tieu Cat — 07h–09h, 19h–21h