Calendar for 10/01/2025
Friday · M12 Day 11
M12
11
Lunar
Day: Kỷ Mão · Month: Đinh Sửu · Year: Giáp Thìn
Auspicious day
Auspicious (Hoàng đạo)
Officer (Trực)
Mãn
Star (28 Mansions)
Cang
Deity
Thiên Đức
Clashes with
Gà
Next solar term
Đại hàn
in 10 days
✓ Good for (Nghi)
Khai trương, mở hàngGiao dịchLập khế ướcThu tài lộcĐào aoVá tườngCưới gảNạp thái (dạm hỏi)Mua gia súcĐánh bắt cáAn sàng (kê giường)
✕ Avoid (Kỵ)
Sửa chữa xây cấtThượng lương (gác nóc)Nhập trạch (về nhà mới)Cầu phúcThăm người bệnhĐào giếngĐộng thổLắp cửaAn tángĐắp bếp
Auspicious hours
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Green ✓ hours are auspicious (good hours).
Good hours to set out (Lý Thuần Phong)
Details →- Dai An — 23h–01h, 11h–13h
- Toc Hy — 01h–03h, 13h–15h
- Tieu Cat — 07h–09h, 19h–21h