Calendar for 21/11/2024
Thursday · M10 Day 21
M10
21
Lunar
Day: Kỷ Sửu · Month: Ất Hợi · Year: Giáp Thìn
Auspicious day
Auspicious (Hoàng đạo)
Officer (Trực)
Mãn
Star (28 Mansions)
Đẩu
Deity
Ngọc Đường
Clashes with
Dê
Next solar term
Tiểu tuyết
in 1 days
✓ Good for (Nghi)
Khai quang (điểm nhãn)Cắt may áoLắp cửaGặp gỡ bạn bè họ hàngAn sàng (kê giường)Đan lướiCắt tóc
✕ Avoid (Kỵ)
Cưới gảLễ trưởng thànhXuất hànhCầu phúcAn tángĐốn gỗNhập trạch (về nhà mới)Dời nhàXuất hỏa (dời bát hương)Trồng trọtĐộng thổThượng lương (gác nóc)
Auspicious hours
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Green ✓ hours are auspicious (good hours).
Good hours to set out (Lý Thuần Phong)
Details →- Dai An — 23h–01h, 11h–13h
- Toc Hy — 01h–03h, 13h–15h
- Tieu Cat — 07h–09h, 19h–21h