Calendar for 11/11/2024
Monday · M10 Day 11
M10
11
Lunar
Day: Kỷ Mão · Month: Ất Hợi · Year: Giáp Thìn
Auspicious day
Inauspicious (Hắc đạo)
Officer (Trực)
Định
Star (28 Mansions)
Trương
Deity
Huyền Vũ
Clashes with
Gà
Next solar term
Tiểu tuyết
in 11 days
✓ Good for (Nghi)
Cưới gảCúng tếCầu phúcCầu tự (cầu con)Khai quang (điểm nhãn)Xuất hànhGiải trừ tẩy uếXuất hỏa (dời bát hương)Tháo dỡThêm nhân khẩuNhập trạch (về nhà mới)Dời nhàAn sàng (kê giường)Trồng trọtĐộng thổSửa chữa xây cấtMua gia súcNhập liệmAn tángDựng biaMãn tangMặc tang phục
✕ Avoid (Kỵ)
—
Auspicious hours
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Green ✓ hours are auspicious (good hours).
Good hours to set out (Lý Thuần Phong)
Details →- Dai An — 23h–01h, 11h–13h
- Toc Hy — 01h–03h, 13h–15h
- Tieu Cat — 07h–09h, 19h–21h