Lịch Thiên Văn 2035
Trăng tròn, trăng non, nhật/nguyệt thực, Sao Thủy nghịch hành, và các mốc phân/chí — cả năm.
☿ Sao Thủy Nghịch Hành 2035
18 tháng 1 – 8 tháng 215 tháng 5 – 8 tháng 614 tháng 9 – 6 tháng 10
Tháng 1
🌑Trăng non · Ma Kết9 tháng 1
☿Sao Thủy bắt đầu nghịch hành18 tháng 1
🌕Trăng tròn · Sư Tử23 tháng 1
Tháng 2
🌑Trăng non · Bảo Bình8 tháng 2
☿Sao Thủy thuận hành trở lại8 tháng 2
🌕Trăng tròn · Xử Nữ22 tháng 2
🌘Nguyệt thực (nửa tối)22 tháng 2
Tháng 3
🌑Trăng non · Song Ngư9 tháng 3
☀️Nhật thực (hình khuyên)9 tháng 3
⚖️Xuân phân20 tháng 3
🌕Trăng tròn · Thiên Bình23 tháng 3
Tháng 4
🌑Trăng non · Bạch Dương8 tháng 4
🌕Trăng tròn · Bọ Cạp22 tháng 4
Tháng 5
🌑Trăng non · Kim Ngưu7 tháng 5
☿Sao Thủy bắt đầu nghịch hành15 tháng 5
🌕Trăng tròn · Nhân Mã22 tháng 5
Tháng 6
🌑Trăng non · Song Tử6 tháng 6
☿Sao Thủy thuận hành trở lại8 tháng 6
🌕Trăng tròn · Nhân Mã20 tháng 6
☀Hạ chí21 tháng 6
Tháng 7
🌑Trăng non · Cự Giải5 tháng 7
🌕Trăng tròn · Ma Kết20 tháng 7
Tháng 8
🌑Trăng non · Sư Tử3 tháng 8
🌕Trăng tròn · Bảo Bình19 tháng 8
🌘Nguyệt thực (một phần)19 tháng 8
Tháng 9
🌑Trăng non · Xử Nữ2 tháng 9
☀️Nhật thực (toàn phần)2 tháng 9
☿Sao Thủy bắt đầu nghịch hành14 tháng 9
🌕Trăng tròn · Song Ngư17 tháng 9
⚖️Thu phân23 tháng 9
Tháng 10
🌑Trăng non · Thiên Bình1 tháng 10
☿Sao Thủy thuận hành trở lại6 tháng 10
🌕Trăng tròn · Bạch Dương17 tháng 10
🌑Trăng non · Bọ Cạp31 tháng 10
Tháng 11
🌕Trăng tròn · Kim Ngưu15 tháng 11
🌑Trăng non · Nhân Mã29 tháng 11
Tháng 12
🌕Trăng tròn · Song Tử15 tháng 12
☀Đông chí22 tháng 12
🌑Trăng non · Ma Kết29 tháng 12
Mọi mốc theo giờ UTC — giờ địa phương có thể lệch một ngày.
Câu hỏi thường gặp
Sao Thủy nghịch hành là gì?
Vài lần mỗi năm Sao Thủy trông như đi lùi trên bầu trời (ảo giác quang học khi Trái Đất vượt qua nó). Về chiêm tinh, đây là lúc nên chậm lại, rà soát và kiểm tra kỹ chuyện giao tiếp, đi lại và công nghệ.
Các mốc này theo múi giờ nào?
Các mốc tính theo giờ UTC. Một pha trăng hay lần nhật/nguyệt thực có thể rơi sang ngày liền kề theo múi giờ địa phương của bạn.