Lịch Thiên Văn 2034
Trăng tròn, trăng non, nhật/nguyệt thực, Sao Thủy nghịch hành, và các mốc phân/chí — cả năm.
☿ Sao Thủy Nghịch Hành 2034
3 tháng 2 – 25 tháng 23 tháng 6 – 27 tháng 61 tháng 10 – 22 tháng 10
Tháng 1
🌕Trăng tròn · Cự Giải4 tháng 1
🌑Trăng non · Bảo Bình20 tháng 1
Tháng 2
🌕Trăng tròn · Sư Tử3 tháng 2
☿Sao Thủy bắt đầu nghịch hành3 tháng 2
🌑Trăng non · Song Ngư18 tháng 2
☿Sao Thủy thuận hành trở lại25 tháng 2
Tháng 3
🌕Trăng tròn · Xử Nữ5 tháng 3
🌑Trăng non · Song Ngư20 tháng 3
☀️Nhật thực (toàn phần)20 tháng 3
⚖️Xuân phân20 tháng 3
Tháng 4
🌕Trăng tròn · Thiên Bình3 tháng 4
🌘Nguyệt thực (nửa tối)3 tháng 4
🌑Trăng non · Bạch Dương18 tháng 4
Tháng 5
🌕Trăng tròn · Bọ Cạp3 tháng 5
🌑Trăng non · Kim Ngưu18 tháng 5
Tháng 6
🌕Trăng tròn · Nhân Mã2 tháng 6
☿Sao Thủy bắt đầu nghịch hành3 tháng 6
🌑Trăng non · Song Tử16 tháng 6
☀Hạ chí21 tháng 6
☿Sao Thủy thuận hành trở lại27 tháng 6
Tháng 7
🌕Trăng tròn · Ma Kết1 tháng 7
🌑Trăng non · Cự Giải15 tháng 7
🌕Trăng tròn · Bảo Bình31 tháng 7
Tháng 8
🌑Trăng non · Sư Tử14 tháng 8
🌕Trăng tròn · Song Ngư29 tháng 8
Tháng 9
🌑Trăng non · Xử Nữ12 tháng 9
☀️Nhật thực (hình khuyên)12 tháng 9
⚖️Thu phân22 tháng 9
🌕Trăng tròn · Bạch Dương28 tháng 9
🌘Nguyệt thực (một phần)28 tháng 9
Tháng 10
☿Sao Thủy bắt đầu nghịch hành1 tháng 10
🌑Trăng non · Thiên Bình12 tháng 10
☿Sao Thủy thuận hành trở lại22 tháng 10
🌕Trăng tròn · Kim Ngưu27 tháng 10
Tháng 11
🌑Trăng non · Bọ Cạp11 tháng 11
🌕Trăng tròn · Song Tử25 tháng 11
Tháng 12
🌑Trăng non · Nhân Mã10 tháng 12
☀Đông chí21 tháng 12
🌕Trăng tròn · Cự Giải25 tháng 12
Mọi mốc theo giờ UTC — giờ địa phương có thể lệch một ngày.
Câu hỏi thường gặp
Sao Thủy nghịch hành là gì?
Vài lần mỗi năm Sao Thủy trông như đi lùi trên bầu trời (ảo giác quang học khi Trái Đất vượt qua nó). Về chiêm tinh, đây là lúc nên chậm lại, rà soát và kiểm tra kỹ chuyện giao tiếp, đi lại và công nghệ.
Các mốc này theo múi giờ nào?
Các mốc tính theo giờ UTC. Một pha trăng hay lần nhật/nguyệt thực có thể rơi sang ngày liền kề theo múi giờ địa phương của bạn.