Lịch ngày 31/01/2028
Thứ Hai · Tháng 1 Ngày 6
Tháng 1
6
Âm lịch
Ngày: Ất Mão · Tháng: Quý Sửu · Năm: Mậu Thân
Hoàng/Hắc đạo
Hoàng đạo
Trực
Mãn
Sao (Nhị thập bát tú)
Trương
Thần
Thiên Đức
Ngày xung
Gà
Tiết khí kế tiếp
Lập xuân
còn 4 ngày
✓ Việc nên làm (Nghi)
Cưới gảĐính ướcNạp thái (dạm hỏi)Cúng tếCầu phúcCầu tự (cầu con)Gặp gỡ bạn bè họ hàngGiải trừ tẩy uếXuất hànhNhập họcThu tài lộcKhai trương, mở hàngGiao dịchLập khế ướcHọc nghềMắc khung dệtAn sàng (kê giường)Mở khoXuất tiền hàngMua gia súcAn tángCải tángSửa mộNhập liệm
✕ Việc nên tránh (Kỵ)
Nhập trạch (về nhà mới)Khai quang (điểm nhãn)Động thổ
Giờ Hoàng Đạo (giờ tốt)
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Ô xanh ✓ là giờ hoàng đạo (giờ tốt).
Giờ xuất hành tốt (Lý Thuần Phong)
Chi tiết →- Đại An — 23h–01h, 11h–13h
- Tốc Hỷ — 01h–03h, 13h–15h
- Tiểu Cát — 07h–09h, 19h–21h