Lịch ngày 30/01/2028
Chủ nhật · Tháng 1 Ngày 5
Tháng 1
5
Âm lịch
Ngày: Giáp Dần · Tháng: Quý Sửu · Năm: Mậu Thân
Hoàng/Hắc đạo
Hoàng đạo
Trực
Trừ
Sao (Nhị thập bát tú)
Tinh
Thần
Kim Quỹ
Ngày xung
Khỉ
Tiết khí kế tiếp
Lập xuân
còn 5 ngày
✓ Việc nên làm (Nghi)
Nạp thái (dạm hỏi)Đính ướcDời nhàThu tài lộcKhai trương, mở hàngGiao dịchLập khế ướcNhập trạch (về nhà mới)Gặp gỡ bạn bè họ hàngGiải trừ tẩy uếCầu thầy thuốcChữa bệnhNhập họcAn sàng (kê giường)Lắp cửaAn hương (đặt bàn thờ)Xuất hỏa (dời bát hương)Tháo dỡQuét dọn nhàTreo biển, hoành phiXây sinh phầnĐóng quan tàiPhá thổ (mộ phần)Sửa mộCải tángNhập liệm
✕ Việc nên tránh (Kỵ)
Thăm người bệnhCúng tếXuất hànhThượng lương (gác nóc)Lợp nhàTạ thổ (tạ đất)An táng
Giờ Hoàng Đạo (giờ tốt)
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Ô xanh ✓ là giờ hoàng đạo (giờ tốt).
Giờ xuất hành tốt (Lý Thuần Phong)
Chi tiết →- Đại An — 23h–01h, 11h–13h
- Tốc Hỷ — 01h–03h, 13h–15h
- Tiểu Cát — 07h–09h, 19h–21h