✦ Astro

Lịch Thiên Văn 2032

Trăng tròn, trăng non, nhật/nguyệt thực, Sao Thủy nghịch hành, và các mốc phân/chí — cả năm.

☿ Sao Thủy Nghịch Hành 2032
9 tháng 3 – 1 tháng 411 tháng 7 – 4 tháng 83 tháng 11 – 24 tháng 11

Tháng 1

🌑Trăng non · Ma Kết12 tháng 1
🌕Trăng tròn · Sư Tử27 tháng 1

Tháng 2

🌑Trăng non · Bảo Bình11 tháng 2
🌕Trăng tròn · Xử Nữ26 tháng 2

Tháng 3

Sao Thủy bắt đầu nghịch hành9 tháng 3
🌑Trăng non · Song Ngư11 tháng 3
⚖️Xuân phân20 tháng 3
🌕Trăng tròn · Thiên Bình27 tháng 3

Tháng 4

Sao Thủy thuận hành trở lại1 tháng 4
🌑Trăng non · Bạch Dương10 tháng 4
🌕Trăng tròn · Bọ Cạp25 tháng 4
🌘Nguyệt thực (toàn phần)25 tháng 4

Tháng 5

🌑Trăng non · Kim Ngưu9 tháng 5
☀️Nhật thực (hình khuyên)9 tháng 5
🌕Trăng tròn · Nhân Mã25 tháng 5

Tháng 6

🌑Trăng non · Song Tử8 tháng 6
Hạ chí20 tháng 6
🌕Trăng tròn · Ma Kết23 tháng 6

Tháng 7

🌑Trăng non · Cự Giải7 tháng 7
Sao Thủy bắt đầu nghịch hành11 tháng 7
🌕Trăng tròn · Bảo Bình22 tháng 7

Tháng 8

Sao Thủy thuận hành trở lại4 tháng 8
🌑Trăng non · Sư Tử6 tháng 8
🌕Trăng tròn · Bảo Bình21 tháng 8

Tháng 9

🌑Trăng non · Xử Nữ4 tháng 9
🌕Trăng tròn · Song Ngư19 tháng 9
⚖️Thu phân22 tháng 9

Tháng 10

🌑Trăng non · Thiên Bình4 tháng 10
🌕Trăng tròn · Bạch Dương18 tháng 10
🌘Nguyệt thực (toàn phần)18 tháng 10

Tháng 11

🌑Trăng non · Bọ Cạp3 tháng 11
☀️Nhật thực (một phần)3 tháng 11
Sao Thủy bắt đầu nghịch hành3 tháng 11
🌕Trăng tròn · Kim Ngưu17 tháng 11
Sao Thủy thuận hành trở lại24 tháng 11

Tháng 12

🌑Trăng non · Nhân Mã2 tháng 12
🌕Trăng tròn · Song Tử16 tháng 12
Đông chí21 tháng 12

Mọi mốc theo giờ UTC — giờ địa phương có thể lệch một ngày.

Câu hỏi thường gặp

Sao Thủy nghịch hành là gì?

Vài lần mỗi năm Sao Thủy trông như đi lùi trên bầu trời (ảo giác quang học khi Trái Đất vượt qua nó). Về chiêm tinh, đây là lúc nên chậm lại, rà soát và kiểm tra kỹ chuyện giao tiếp, đi lại và công nghệ.

Các mốc này theo múi giờ nào?

Các mốc tính theo giờ UTC. Một pha trăng hay lần nhật/nguyệt thực có thể rơi sang ngày liền kề theo múi giờ địa phương của bạn.