Lịch Thiên Văn 2025
Trăng tròn, trăng non, nhật/nguyệt thực, Sao Thủy nghịch hành, và các mốc phân/chí — cả năm.
☿ Sao Thủy Nghịch Hành 2025
16 tháng 3 – 8 tháng 419 tháng 7 – 12 tháng 811 tháng 11 – 1 tháng 12
Tháng 1
🌕Trăng tròn · Cự Giải13 tháng 1
🌑Trăng non · Bảo Bình29 tháng 1
Tháng 2
🌕Trăng tròn · Sư Tử12 tháng 2
🌑Trăng non · Song Ngư28 tháng 2
Tháng 3
🌕Trăng tròn · Xử Nữ14 tháng 3
🌘Nguyệt thực (toàn phần)14 tháng 3
☿Sao Thủy bắt đầu nghịch hành16 tháng 3
⚖️Xuân phân20 tháng 3
🌑Trăng non · Bạch Dương29 tháng 3
☀️Nhật thực (một phần)29 tháng 3
Tháng 4
☿Sao Thủy thuận hành trở lại8 tháng 4
🌕Trăng tròn · Thiên Bình13 tháng 4
🌑Trăng non · Kim Ngưu27 tháng 4
Tháng 5
🌕Trăng tròn · Bọ Cạp12 tháng 5
🌑Trăng non · Song Tử27 tháng 5
Tháng 6
🌕Trăng tròn · Nhân Mã11 tháng 6
☀Hạ chí21 tháng 6
🌑Trăng non · Cự Giải25 tháng 6
Tháng 7
🌕Trăng tròn · Ma Kết10 tháng 7
☿Sao Thủy bắt đầu nghịch hành19 tháng 7
🌑Trăng non · Sư Tử24 tháng 7
Tháng 8
🌕Trăng tròn · Bảo Bình9 tháng 8
☿Sao Thủy thuận hành trở lại12 tháng 8
🌑Trăng non · Xử Nữ23 tháng 8
Tháng 9
🌕Trăng tròn · Song Ngư7 tháng 9
🌘Nguyệt thực (toàn phần)7 tháng 9
🌑Trăng non · Xử Nữ21 tháng 9
☀️Nhật thực (một phần)21 tháng 9
⚖️Thu phân22 tháng 9
Tháng 10
🌕Trăng tròn · Bạch Dương7 tháng 10
🌑Trăng non · Thiên Bình21 tháng 10
Tháng 11
🌕Trăng tròn · Kim Ngưu5 tháng 11
☿Sao Thủy bắt đầu nghịch hành11 tháng 11
🌑Trăng non · Bọ Cạp20 tháng 11
Tháng 12
☿Sao Thủy thuận hành trở lại1 tháng 12
🌕Trăng tròn · Song Tử4 tháng 12
🌑Trăng non · Nhân Mã20 tháng 12
☀Đông chí21 tháng 12
Mọi mốc theo giờ UTC — giờ địa phương có thể lệch một ngày.
Câu hỏi thường gặp
Sao Thủy nghịch hành là gì?
Vài lần mỗi năm Sao Thủy trông như đi lùi trên bầu trời (ảo giác quang học khi Trái Đất vượt qua nó). Về chiêm tinh, đây là lúc nên chậm lại, rà soát và kiểm tra kỹ chuyện giao tiếp, đi lại và công nghệ.
Các mốc này theo múi giờ nào?
Các mốc tính theo giờ UTC. Một pha trăng hay lần nhật/nguyệt thực có thể rơi sang ngày liền kề theo múi giờ địa phương của bạn.