Lịch Âm – Dương
Tra bất kỳ ngày nào theo cả dương lịch và âm lịch Việt Nam, kèm giờ hoàng đạo.
Tháng 11/2028
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
Ngày tốt Ngày xấu Đang chọn
Thứ Năm
02/11/2028
Tháng 9
16
Âm lịch
Ngày: Tân Mão · Tháng: Nhâm Tuất · Năm: Mậu Thân
Hoàng/Hắc đạo
Hắc đạo
Trực
Chấp
Sao (Nhị thập bát tú)
Tỉnh
Thần
Câu Trần
Ngày xung
Gà
Tiết khí kế tiếp
Lập đông
còn 5 ngày
✓ Việc nên làm (Nghi)
Cúng tếCầu phúcCầu tự (cầu con)Lập đàn chayXây miếuXuất hỏa (dời bát hương)Lắp máy mócGặp gỡ bạn bè họ hàngKhai trương, mở hàngGiao dịchLập khế ướcThu tài lộcHọc nghềMắc khung dệtCầu thầy thuốcChữa bệnhĐào aoLàm nhà xíSăn bắnĐan lướiTrồng trọtChăn nuôiAn tángPhá thổ (mộ phần)Cải táng
✕ Việc nên tránh (Kỵ)
Khai quang (điểm nhãn)Cưới gảĐào giếngĐốn gỗLàm đòn tay
Giờ Hoàng Đạo (giờ tốt)
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Ô xanh ✓ là giờ hoàng đạo (giờ tốt).
Giờ xuất hành tốt (Lý Thuần Phong)
Chi tiết →- Đại An — 23h–01h, 11h–13h
- Tốc Hỷ — 01h–03h, 13h–15h
- Tiểu Cát — 07h–09h, 19h–21h
Tìm lịch nhanh
Ngày lễ sắp tới
📜 Văn khấn →Tính theo lịch âm dương truyền thống Việt Nam. Giờ hoàng đạo theo hệ hoàng đạo / hắc đạo.