Lịch Âm – Dương
Tra bất kỳ ngày nào theo cả dương lịch và âm lịch Việt Nam, kèm giờ hoàng đạo.
Tháng 9/2026
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
Ngày tốt Ngày xấu Đang chọn
Thứ Bảy
12/09/2026
Tháng 8
2
Âm lịch
Ngày: Kỷ Sửu · Tháng: Đinh Dậu · Năm: Bính Ngọ
Hoàng/Hắc đạo
Hắc đạo
Trực
Định
Sao (Nhị thập bát tú)
Liễu
Thần
Câu Trần
Ngày xung
Dê
Tiết khí kế tiếp
Thu phân
còn 11 ngày
✓ Việc nên làm (Nghi)
Cưới gảCúng tếCầu phúcCầu tự (cầu con)Khai quang (điểm nhãn)Xuất hànhXuất hỏa (dời bát hương)Tháo dỡSửa chữa xây cấtĐộng thổThêm nhân khẩuNhập trạch (về nhà mới)Dời nhàAn sàng (kê giường)Khai trương, mở hàngGiao dịchLập khế ướcTreo biển, hoành phiTrồng trọtMua gia súcNhập liệmAn tángMãn tangMặc tang phục
✕ Việc nên tránh (Kỵ)
—
Giờ Hoàng Đạo (giờ tốt)
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Ô xanh ✓ là giờ hoàng đạo (giờ tốt).
Giờ xuất hành tốt (Lý Thuần Phong)
Chi tiết →- Đại An — 23h–01h, 11h–13h
- Tốc Hỷ — 01h–03h, 13h–15h
- Tiểu Cát — 07h–09h, 19h–21h
Tìm lịch nhanh
Ngày lễ sắp tới
📜 Văn khấn →Tính theo lịch âm dương truyền thống Việt Nam. Giờ hoàng đạo theo hệ hoàng đạo / hắc đạo.