Lịch Âm – Dương
Tra bất kỳ ngày nào theo cả dương lịch và âm lịch Việt Nam, kèm giờ hoàng đạo.
Tháng 11/2025
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
Ngày tốt Ngày xấu Đang chọn
Thứ Sáu
07/11/2025
Tháng 9
18
Âm lịch
Ngày: Canh Thìn · Tháng: Đinh Hợi · Năm: Ất Tỵ
🌤 Tiết khí: Lập đông
Hoàng/Hắc đạo
Hoàng đạo
Trực
Chấp
Sao (Nhị thập bát tú)
Quỷ
Thần
Tư Mệnh
Ngày xung
Chó
Tiết khí kế tiếp
Lập đông
hôm nay
✓ Việc nên làm (Nghi)
Khai quang (điểm nhãn)Giải trừ tẩy uếTháo dỡSửa chữa xây cấtĐộng thổAn sàng (kê giường)Mua gia súcAn tángCải tángNhập liệm
✕ Việc nên tránh (Kỵ)
Cưới gảKhai trương, mở hàngXuất hỏa (dời bát hương)Trồng trọtPhá thổ (mộ phần)Nhập trạch (về nhà mới)Dời nhàAn hương (đặt bàn thờ)Ở riêngĐào giếngĐắp bếp
Giờ Hoàng Đạo (giờ tốt)
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Ô xanh ✓ là giờ hoàng đạo (giờ tốt).
Giờ xuất hành tốt (Lý Thuần Phong)
Chi tiết →- Đại An — 23h–01h, 11h–13h
- Tốc Hỷ — 01h–03h, 13h–15h
- Tiểu Cát — 07h–09h, 19h–21h
Tìm lịch nhanh
Ngày lễ sắp tới
📜 Văn khấn →Tính theo lịch âm dương truyền thống Việt Nam. Giờ hoàng đạo theo hệ hoàng đạo / hắc đạo.