Lịch ngày 25/04/2029
Thứ Tư · Tháng 3 Ngày 12
Tháng 3
12
Âm lịch
Ngày: Ất Dậu · Tháng: Mậu Thìn · Năm: Kỷ Dậu
Hoàng/Hắc đạo
Hoàng đạo
Trực
Chấp
Sao (Nhị thập bát tú)
Chẩn
Thần
Thiên Đức
Ngày xung
Mèo
Tiết khí kế tiếp
Lập hạ
còn 10 ngày
✓ Việc nên làm (Nghi)
Cúng tếCầu phúcKhai quang (điểm nhãn)Cầu tự (cầu con)Lập đàn chayNạp thái (dạm hỏi)Đính ướcCầu thầy thuốcChữa bệnhKhởi nền móngĐặt móng cộtĐóng thuyềnĐánh bắt cáGiải trừ tẩy uếAn tángCải tángTạ thổ (tạ đất)Nhập liệm
✕ Việc nên tránh (Kỵ)
Khai trương, mở hàngĐộng thổĐào giếngĐào ao
Giờ Hoàng Đạo (giờ tốt)
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Ô xanh ✓ là giờ hoàng đạo (giờ tốt).
Giờ xuất hành tốt (Lý Thuần Phong)
Chi tiết →- Đại An — 23h–01h, 11h–13h
- Tốc Hỷ — 01h–03h, 13h–15h
- Tiểu Cát — 07h–09h, 19h–21h