Lịch ngày 25/09/2028
Thứ Hai · Tháng 8 Ngày 7
Tháng 8
7
Âm lịch
Ngày: Quý Sửu · Tháng: Tân Dậu · Năm: Mậu Thân
Hoàng/Hắc đạo
Hắc đạo
Trực
Định
Sao (Nhị thập bát tú)
Nguy
Thần
Câu Trần
Ngày xung
Dê
Tiết khí kế tiếp
Hàn lộ
còn 13 ngày
✓ Việc nên làm (Nghi)
Cưới gảĐóng xe, chế đồLắp máy mócCúng tếCầu phúcKhai quang (điểm nhãn)An hương (đặt bàn thờ)Xuất hỏa (dời bát hương)Xuất hànhKhai trương, mở hàngLập khế ướcSửa chữa xây cấtĐộng thổDời nhàNhập trạch (về nhà mới)Phá thổ (mộ phần)An táng
✕ Việc nên tránh (Kỵ)
Nạp thái (dạm hỏi)Đính ướcBắc giàn giáoKiện tụngĐào mương
Giờ Hoàng Đạo (giờ tốt)
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Ô xanh ✓ là giờ hoàng đạo (giờ tốt).
Giờ xuất hành tốt (Lý Thuần Phong)
Chi tiết →- Đại An — 23h–01h, 11h–13h
- Tốc Hỷ — 01h–03h, 13h–15h
- Tiểu Cát — 07h–09h, 19h–21h