Lịch ngày 29/07/2027
Thứ Năm · Tháng 6 Ngày 26
Tháng 6
26
Âm lịch
Ngày: Kỷ Dậu · Tháng: Đinh Mùi · Năm: Đinh Mùi
Hoàng/Hắc đạo
Hắc đạo
Trực
Mãn
Sao (Nhị thập bát tú)
Đẩu
Thần
Câu Trần
Ngày xung
Mèo
Tiết khí kế tiếp
Lập thu
còn 10 ngày
✓ Việc nên làm (Nghi)
Thu tài lộcKhai trương, mở hàngGiao dịchLập khế ướcXuất hànhCúng tếCầu phúcCầu tự (cầu con)Khai quang (điểm nhãn)Giải trừ tẩy uếQuét dọn nhàKhởi nền móngDựng cộtAn sàng (kê giường)Dời nhàMở khoXuất tiền hàngVá tườngLấp hang bít lỗTrồng trọtMua gia súcChăn nuôi
✕ Việc nên tránh (Kỵ)
Lập đàn chayNhập trạch (về nhà mới)Lắp cửaAn tángPhá thổ (mộ phần)Cử hành tang lễ
Giờ Hoàng Đạo (giờ tốt)
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Ô xanh ✓ là giờ hoàng đạo (giờ tốt).
Giờ xuất hành tốt (Lý Thuần Phong)
Chi tiết →- Đại An — 23h–01h, 11h–13h
- Tốc Hỷ — 01h–03h, 13h–15h
- Tiểu Cát — 07h–09h, 19h–21h