Lịch ngày 10/09/2024
Thứ Ba · Tháng 8 Ngày 8
Tháng 8
8
Âm lịch
Ngày: Đinh Sửu · Tháng: Quý Dậu · Năm: Giáp Thìn
Hoàng/Hắc đạo
Hắc đạo
Trực
Định
Sao (Nhị thập bát tú)
Chủy
Thần
Câu Trần
Ngày xung
Dê
Tiết khí kế tiếp
Thu phân
còn 12 ngày
✓ Việc nên làm (Nghi)
Cưới gảCúng tếCầu phúcCầu tự (cầu con)Tắm gội tẩy trầnXuất hỏa (dời bát hương)Xuất hànhTháo dỡSửa chữa xây cấtĐộng thổThêm nhân khẩuKhai trương, mở hàngGiao dịchLập khế ướcNhập trạch (về nhà mới)Dời nhàAn sàng (kê giường)Trồng trọtMua gia súcNhập liệmAn tángCải tángMãn tangMặc tang phục
✕ Việc nên tránh (Kỵ)
—
Giờ Hoàng Đạo (giờ tốt)
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Ô xanh ✓ là giờ hoàng đạo (giờ tốt).
Giờ xuất hành tốt (Lý Thuần Phong)
Chi tiết →- Đại An — 23h–01h, 11h–13h
- Tốc Hỷ — 01h–03h, 13h–15h
- Tiểu Cát — 07h–09h, 19h–21h