Lịch ngày 26/07/2023
Thứ Tư · Tháng 6 Ngày 9
Tháng 6
9
Âm lịch
Ngày: Ất Dậu · Tháng: Kỷ Mùi · Năm: Quý Mão
Hoàng/Hắc đạo
Hắc đạo
Trực
Mãn
Sao (Nhị thập bát tú)
Chẩn
Thần
Câu Trần
Ngày xung
Mèo
Tiết khí kế tiếp
Lập thu
còn 13 ngày
✓ Việc nên làm (Nghi)
Cưới gảKhai quang (điểm nhãn)Giải trừ tẩy uếAn sàng (kê giường)Chăn nuôiCắt tócKhai trương, mở hàngNhập liệmCải tángChuyển quan tàiAn tángQuét dọn nhà
✕ Việc nên tránh (Kỵ)
Đắp bếpĐộng thổThượng lương (gác nóc)Trồng trọtNhập trạch (về nhà mới)Dời nhàSửa chữa xây cấtCầu phúc
Giờ Hoàng Đạo (giờ tốt)
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Ô xanh ✓ là giờ hoàng đạo (giờ tốt).
Giờ xuất hành tốt (Lý Thuần Phong)
Chi tiết →- Đại An — 23h–01h, 11h–13h
- Tốc Hỷ — 01h–03h, 13h–15h
- Tiểu Cát — 07h–09h, 19h–21h