Lịch ngày 21/04/2023
Thứ Sáu · Tháng 3 Ngày 2
Tháng 3
2
Âm lịch
Ngày: Kỷ Dậu · Tháng: Bính Thìn · Năm: Quý Mão
Hoàng/Hắc đạo
Hoàng đạo
Trực
Chấp
Sao (Nhị thập bát tú)
Lâu
Thần
Thiên Đức
Ngày xung
Mèo
Tiết khí kế tiếp
Lập hạ
còn 15 ngày
✓ Việc nên làm (Nghi)
Cúng tếCầu phúcCầu tự (cầu con)Khai quang (điểm nhãn)Giải trừ tẩy uếXuất hỏa (dời bát hương)Tháo dỡNhập trạch (về nhà mới)An sàng (kê giường)Sửa chữa xây cấtLắp cửaMua gia súcCải tángAn táng
✕ Việc nên tránh (Kỵ)
Động thổPhá thổ (mộ phần)Thu tài lộcĐào giếngTreo biển, hoành phiKhai trương, mở hàngĐốn gỗGiao dịch
Giờ Hoàng Đạo (giờ tốt)
Tý
23h–1h
Sửu
1h–3h
Dần
3h–5h
Mão
5h–7h
Thìn
7h–9h
Tỵ
9h–11h
Ngọ
11h–13h
Mùi
13h–15h
Thân
15h–17h
Dậu
17h–19h
Tuất
19h–21h
Hợi
21h–23h
Ô xanh ✓ là giờ hoàng đạo (giờ tốt).
Giờ xuất hành tốt (Lý Thuần Phong)
Chi tiết →- Đại An — 23h–01h, 11h–13h
- Tốc Hỷ — 01h–03h, 13h–15h
- Tiểu Cát — 07h–09h, 19h–21h